cầu thân
Anh ấy chủ động cầu thân với các đồng nghiệp mới để hòa nhập vào môi trường làm việc.
Định nghĩa
- Động từ:
- Tìm cách kết thân, tạo quan hệ thân thiết: Hành động chủ động tiếp cận, làm quen hoặc thể hiện thiện chí để xây dựng mối quan hệ gần gũi, thân mật với người khác.
- Nhờ người làm mối để hỏi cưới (cũ): Trong ngữ cảnh cũ, đây là hành động chính thức nhờ một người trung gian (ông/bà mối) đến nhà gái để ngỏ lời cầu hôn.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Anh ấy chủ động cầu thân với các đồng nghiệp mới để hòa nhập vào môi trường làm việc.
- Công ty đang có nhiều động thái cầu thân với các đối tác tiềm năng ở thị trường châu Âu.
- (Nghĩa cũ) Gia đình nhà trai đã nhờ bà Mai đi cầu thân cho con trai họ.
Các cách sử dụng nâng cao
"Thái độ cầu thân": chỉ cách ứng xử, cử chỉ thể hiện mong muốn được thân thiết, gần gũi.
- Anh ta có thái độ cầu thân rõ rệt, luôn tìm cách giúp đỡ và tán tỉnh cô ấy.
"Động cơ cầu thân": chỉ lý do, mục đích đằng sau việc muốn kết thân.
- Đừng vội tin, có thể đằng sau hành động cầu thân ấy là một động cơ vụ lợi nào đó.
Biến thể và từ gần giống
- Kết thân (động từ): trở nên thân thiết với nhau. (Nhấn mạnh kết quả của việc "cầu thân").
- Làm thân (động từ): tìm cách thân thiết, quen biết (thường dùng trong khẩu ngữ, ít trang trọng hơn).
- Cầu hôn (động từ): đề nghị kết hôn (nghĩa hiện đại, trực tiếp hơn so với nghĩa cũ của "cầu thân").
Từ đồng nghĩa
- Tìm cách thân thiết: nỗ lực để có mối quan hệ tốt.
- Vãng lai (từ Hán Việt, nghĩa rộng): đi lại, giao thiệp với nhau.
Từ trái nghĩa
- Xa lánh: tránh mặt, không muốn gần gũi.
- Thù địch: có thái độ hoặc hành động chống đối, coi như kẻ thù.
Lưu ý sử dụng
- Từ này thường mang sắc thái trang trọng, có thể dùng trong văn viết hoặc các tình huống giao tiếp cần sự tế nhị.
- Nghĩa cũ ("hỏi cưới") hiện nay ít được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại, chủ yếu xuất hiện trong văn học hoặc khi nói về phong tục xưa. Trong hầu hết ngữ cảnh hiện tại, "cầu thân" được hiểu theo nghĩa "tìm cách kết thân".